Wade | Nghĩa của từ wade trong tiếng Anh

/ˈweɪd/

  • Danh Từ
  • sự lội, sự lội qua
  • Động từ
  • lội, lội qua
    1. to wade through the mud: lội bùn
    2. to wade across a stream: lội qua suối
  • (nghĩa bóng) làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả
    1. to wade through a dull book: vất vả mãi mới đọc hết được quyển sách tẻ nhạt
  • lội qua
  • to wade in
    1. can thiệp vào
  • tấn công dữ dội
  • hăng hái bắt tay vào (việc gì)
  • to wade into
    1. công kích kịch liệt

Những từ liên quan với WADE

stumble, initiate, labor, paddle, drudge, launch, splash, start, ford, attempt, bathe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất