Wagon | Nghĩa của từ wagon trong tiếng Anh

/ˈwægən/

  • Danh Từ
  • xe ngựa, xe bò (chở hàng)
  • (ngành đường sắt) toa trần (chở hàng)
  • (ngành mỏ) xe goòng
  • (thông tục) xe trẻ con
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay
  • to be on the wagon
    1. kiêng rượu
  • to hitch one's wagon to a star
    1. làm việc quá sức (khả năng) mình

Những từ liên quan với WAGON

caravan, lorry, carriage, chariot, cart, buggy, pushcart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất