Wangle | Nghĩa của từ wangle trong tiếng Anh

/ˈwæŋgəl/

  • Danh Từ
  • thủ đoạn, mánh khoé
  • Động từ
  • (từ lóng) đạt (mục đích gì) bằng thủ đoạn mánh khoé

Những từ liên quan với WANGLE

engineer, extricate, maneuver, contrive, fake, manipulate, falsify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất