Warehouse | Nghĩa của từ warehouse trong tiếng Anh

/ˈweɚˌhaʊs/

  • Danh Từ
  • kho hàng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cửa hàng
  • Động từ
  • cất vào kho, xếp vào kho

Những từ liên quan với WAREHOUSE

barn, stockroom, storehouse, depository, store, depot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất