Warhorse | Nghĩa của từ warhorse trong tiếng Anh

/ˈwoɚˌhoɚs/

Những từ liên quan với WARHORSE

competent, proficient, accomplished, capable, licensed, pro, efficient, adequate, certified, experienced
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất