Warring | Nghĩa của từ warring trong tiếng Anh

/ˈworɪŋ/

  • Tính từ
  • đang đánh nhau; đang có chiến tranh
  • mâu thuẩn; xung khắc
    1. warring passions: những đam mê giằng xé con người
    2. warring elements: các yếu tố xung khắc (nước với lửa...)

Những từ liên quan với WARRING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất