Whale | Nghĩa của từ whale trong tiếng Anh

/ˈweɪl/

  • Danh Từ
  • (động vật học) cá voi
  • (thông tục) a whale of cái to lớn mênh mông; việc lạ lùng kỳ dị
    1. a whale of a city: một thành phố mênh mông
    2. we had a whale of a time: chúng ta đ vui chi tho thích
  • a whale on (at, for) something
    1. một tay cừ về cái gì; một người ham thích cái gì
  • Động từ
  • đánh cá voi
    1. to go whaling: đi đánh cá voi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đánh, quất

Những từ liên quan với WHALE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất