Wheat | Nghĩa của từ wheat trong tiếng Anh

/ˈwiːt/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây lúa mì
  • lúa mì

Những từ liên quan với WHEAT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất