Whipping | Nghĩa của từ whipping trong tiếng Anh

/ˈwɪpɪŋ/

  • Danh Từ
  • trận roi, trận đòn; sự đánh đập, sự quất
  • mũi khâu vắt
  • sự vấn chỉ đầu dây (cho khỏi x)

Những từ liên quan với WHIPPING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất