Whorl | Nghĩa của từ whorl trong tiếng Anh

/ˈwɚl/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) vòng (lá, cánh hoa...)
  • (động vật học) vòng xoắn
    1. the whorl of a shell: vòng xoắn của vỏ ốc
  • (nghành dệt) con lăn cọc sợi

Những từ liên quan với WHORL

curl, helix, corkscrew, eddy, coil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất