Wildfire | Nghĩa của từ wildfire trong tiếng Anh

/ˈwajəldˌfajɚ/

  • Danh Từ
  • chất cháy (người Hy lạp xưa dùng để đốt tàu địch)
  • to spread like wildfire
    1. lan rất nhanh (tin đồn)

Những từ liên quan với WILDFIRE

flaming, flare, flash, inferno, flame, combustion, holocaust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất