Withering | Nghĩa của từ withering trong tiếng Anh
/ˈwɪðərɪŋ/
- Tính từ
- héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá...)
- làm khô héo, làm héo hắt
- làm bối rối
- a withering look: một cái nhìn làm bối rối
Những từ liên quan với WITHERING
/ˈwɪðərɪŋ/
Những từ liên quan với WITHERING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày