Worldly | Nghĩa của từ worldly trong tiếng Anh

/ˈwɚldli/

  • Tính từ
  • trên thế gian, (thuộc) thế gian
  • trần tục, vật chất
    1. worldly goods: của cải vật chất, của cải trần tục
  • (như) worldly-minded
  • có tính thời lưu, (thuộc) thời đại

Những từ liên quan với WORLDLY

profane, secular, practical, physical, cosmopolitan, earthly, carnal, lay, selfish, mundane, earthy, hardened, natural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất