Wounded | Nghĩa của từ wounded trong tiếng Anh
/ˈwuːndəd/
- Tính từ
- bị thương
- bị tổn thương, bị xúc phạm
- Danh Từ
- the wounded những người bị thương
Những từ liên quan với WOUNDED
/ˈwuːndəd/
Những từ liên quan với WOUNDED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày