Wrack | Nghĩa của từ wrack trong tiếng Anh

/ˈræk/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) tảo varêch
  • (như) wreckage
    1. cổ to go to wrack and ruin: đổ nát

Những từ liên quan với WRACK

decimate, defeat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất