Wreak | Nghĩa của từ wreak trong tiếng Anh

/ˈriːk/

  • Động từ
  • làm cho hả, trút (giận...)
    1. to wreak vengeance upon: trả thù cho hả
    2. to wreak one's anger on (upon) somebody: trút giận dữ lên đầu ai
    3. to wreak one's thoughts upon expression: tìm được lời lẽ thích đáng để nói lên ý nghĩ của mình

Những từ liên quan với WREAK

effect, inflict, exercise, execute, create
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất