Yesterday | Nghĩa của từ yesterday trong tiếng Anh
/ˈjɛstɚˌdeɪ/
- Trạng Từ
- hôm qua
- yesterday morning: sáng hôm sau
- the day before yesterday: hôm kia
- yesterday week: tám hôm trước
Những từ liên quan với YESTERDAY
/ˈjɛstɚˌdeɪ/
Những từ liên quan với YESTERDAY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày