Yesterday | Nghĩa của từ yesterday trong tiếng Anh

/ˈjɛstɚˌdeɪ/

  • Trạng Từ
  • hôm qua
    1. yesterday morning: sáng hôm sau
    2. the day before yesterday: hôm kia
    3. yesterday week: tám hôm trước

Những từ liên quan với YESTERDAY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất