Yielding | Nghĩa của từ yielding trong tiếng Anh

/ˈjiːldɪŋ/

  • Tính từ
  • mềm, dẻo, đàn hồi
  • mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính
  • (nông nghiệp); (tài chính) đang sinh lợi
  • (kỹ thuật) cong, oằn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất