Nghĩa của cụm từ your children are very well behaved trong tiếng Anh
- Your children are very well behaved
- Các con của bạn rất ngoan
- Your children are very well behaved
- Các con của bạn rất ngoan
- Are your children with you?
- Con của bạn có đi với bạn không?
- I don't speak English very well
- Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
- I don't speak very well
- Tôi không nói giỏi lắm
- I'm very well, thank you
- Tôi khỏe, cám ơn
- You speak English very well
- Bạn nói tiếng Anh rất giỏi
- I get along with my sister very well.
- Tôi rất hòa thuận với chị gái tôi.
- You did that very well
- Bạn đã làm điều đó rất tốt
- Do you have any children?
- Bạn có con không?
- How many children do you have?
- Bạn có bao nhiêu người con?
- I have three children, two girls and one boy
- Tôi có ba người con, hai gái một trai
- Our children are in America
- Các con tôi ở Mỹ
- I’m here to talk about importing children’s clothing.
- Tôi ở đây để nói về việc nhập khẩu quần áo trẻ em.
- Some children go to charity school.
- Vài đứa trẻ học ở trường mồ côi.
- I don't feel well
- Tôi không cảm thấy khỏe
- Well then
- Vậy thì
- You don’t look too well.
- Trông anh không được khỏe.
- There are many well-known historic sites around here
- Gần đây có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng
- This is good as well as cheap
- Hàng này vừa rẻ, chất lượng lại rất tốt
- Well, that was a great meal.
- Chà, thật là một bữa ăn tuyệt vời.
Những từ liên quan với YOUR CHILDREN ARE VERY WELL BEHAVED
children