Anh/chị bay đi đâu? | Anh/chị bay đi đâu? dịch sang tiếng Anh
Where are you flying to?
Có thể bạn quan tâm
- Hãy vượt qua nỗi buồn.
- Hãy vui lên bạn nhé!
- Hãy vui lên!
- Hãy vui lên!
- Chúng ta hãy vui lên!
- Vui lòng chỉ tôi chỗ bán sữa.
- Có ai phục vụ anh chưa?
- Tôi muốn mua vài ống kem đánh răng.
- Cho tôi xin một cái túi đựng.
- Anh có cần giúp chất đồ vào không?
- Cho tôi xem thẻ thành viên của anh.
- Quầy thu ngân ở đâu vậy?
- Chỉ thanh toán bằng tiền mặt.
- Quầy thanh toán ở đâu?
- Chỗ này chỉ giành để đựng giỏ.