Bạn đã ăn chưa? | Bạn đã ăn chưa? dịch sang tiếng Anh
Have you eaten yet?
Có thể bạn quan tâm
- Tôi nghĩ anh ta đã nói một điều gì khác
- Tôi nghĩ bạn có nhiều quần áo quá
- Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
- Tôi nghĩ vậy
- Tôi nghĩ nó rất tốt
- Tôi nghĩ nó ngon
- Tôi nghĩ tôi cần gặp bác sĩ
- Tôi vẫn chưa quyết định
- Tôi còn phải đánh răng và tắm
- Tôi còn nhiều thứ phải làm
- Tôi còn nhiều thứ phải mua
- Tôi nói 2 thứ tiếng
- Tôi nói một chút tiếng Anh
- Tôi nhớ
- Tôi chỉ cần món ăn nhẹ