Bây giờ mình bận lắm. | Bây giờ mình bận lắm. dịch sang tiếng Anh
I'm very busy at the moment.
Có thể bạn quan tâm
- Đừng nói nhảm nữa!
- Đúng là đặt điều!
- Tôi bị điếc.
- Tôi không thể nghe được.
- Ồn điếc lỗ tai.
- Tai cô ấy cứ ù lên.
- Chị có muốn nếm thử không?
- Tôi thấy thèm ăn.
- Mùi gì vậy.
- Mùi thơm gì vậy?
- Tôi sợ dựng tóc gáy.
- Tôi lạnh thấu xương.
- Nó mềm như lụa.
- Chúng ta có thị lực tốt.
- Nó sưng như đá.