Cái này không vừa với tôi. | Cái này không vừa với tôi. dịch sang tiếng Anh
This does not suit me.
Có thể bạn quan tâm
- Tôi tự nhận thấy mình là một nhân viên tận tụy, đáng tin cậy và cũng vô cùng tháo vát.
- Tôi nghĩ tôi là một người...
- Tôi tự coi mình là một người...
- Người khác thường nhận xét tôi là một người...
- Tôi thường được miêu tả là một người...
- Tôi phát cuồng vì bóng đá.
- Sở thích của bạn là gì?
- Bạn có thích đọc sách không?
- Tôi thực sự thích mua sắm.
- Tôi thích âm nhạc.
- Bạn đọc loại sách nào?
- Có niềm đam mê với, Đam mê về
- Bạn thích phim hài hay phim chính kịch nghiêm túc?
- Màu sắc yêu thích của bạn là gì?
- Phát điên vì, Cuồng cái gì đó