Cút đi | Cút đi dịch sang tiếng Anh
Go away!
Có thể bạn quan tâm
- Tôi cần cải thiện Tiếng Anh của mình.
- Tôi chưa biết sẽ đăng ký vào lớp nào nữa.
- Bạn tìm được lớp học thêm chưa?
- Anh đang tìm lớp học môn gì?
- Hỏi hoài, mệt quá.
- Tôi thấy mệt vì phải suy nghĩ rồi.
- Tôi mệt quá chừng.
- Anh ơi, em mệt quá.
- Hãy thôi than vản đi!
- Không có gì để than phiền cả.
- Tôi muốn than phiền.
- Để tôi kiểm tra xem còn vé không.
- Khoang hạng nhất hay hạng thường?
- Tôi muốn mua một vé đi chuyến đó.
- Khi nào chuyến bay tiếp theo cất cánh?