Điều đó không đúng. | Điều đó không đúng. dịch sang tiếng Anh
That’s not true.
Có thể bạn quan tâm
- Tôi đến ngay.
- Giải thích đi.
- Đừng hiểu lầm ý tôi.
- Mua hay không đây?
- Mình kẹt tiền rồi.
- Gửi anh/chị tiền thối.
- Quí khách muốn mua gì nữa không?
- Anh/chị có mua gì nữa không?
- Những cái này hết bao nhiêu tiền?
- Giá bao nhiêu?
- Tôi muốn đi chỗ khác mua.
- Cái này không vừa với tôi.
- Xin lỗi nhưng tôi không thích cái này.
- Tôi tìm mua nón phụ nữ ở đâu.
- Ông cần thứ tốt nhất chứ?