Ngày hết hạn | Ngày hết hạn dịch sang tiếng Anh
Expiration date
Có thể bạn quan tâm
- Anh ta nói đây là một nơi đẹp
- Anh ta nói bạn thích xem phim
- Anh ta học ở đại học Boston
- Anh ta nghĩ chúng ta không muốn đi
- Anh ta làm việc tại một công ty máy tính ở New York
- Anh ta sẽ trở lại trong vòng 20 phút nữa
- Rau của bạn đây
- Nó đây
- Đây nè
- Đây là số của tôi
- Đây là món hàng bạn đặt
- Anh ta là một học viên tốt
- Anh ta là người Mỹ
- Anh ta là kỹ sư
- Anh ta sắp tới