Nó ở đó | Nó ở đó dịch sang tiếng Anh
It's there
Có thể bạn quan tâm
- Thỉnh thoảng tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối, thỉnh thoảng 11
- Có người đang tới
- Có người làm điều đó cho tôi
- Vài quyển sách
- Tôi nên đợi không?
- Cô ta đẹp
- Cô ta lớn tuổi hơn tôi
- Cô ta sẽ đi với tôi ngày mai
- Cô ta là chuyên gia
- Cô ta muốn biết khi nào bạn tới
- Gặp bạn tối nay
- Gặp bạn ngày mai
- Gặp bạn sau
- Ngay đó
- Ngay đây