Thêm dầu vào lửa | Thêm dầu vào lửa dịch sang tiếng Anh
Add fuel to the fire.
Có thể bạn quan tâm
- Tôi phát chán nơi này.
- Tôi thấy buồn.
- Anh ta tắt đèn.
- Mình đang nghỉ một năm trước khi học.
- Tôi đang làm tiến sĩ ngành kinh tế.
- Mình vừa tốt nghiệp.
- Mình là sinh viên năm hai.
- Bạn học năm mấy?
- Mình chuyênTiếng Anh.
- Cô có phải là sinh viên không?
- Tôi muốn một cuốn sách hướng dẫn.
- Bạn đang tìm lớp phù hợp à?
- Em có cần gia sư kèm riêng không?
- Tôi cần cải thiện Tiếng Anh của mình.
- Tôi chưa biết sẽ đăng ký vào lớp nào nữa.