Tôi đang bận | Tôi đang bận dịch sang tiếng Anh
I’m in a hurry.
Có thể bạn quan tâm
- Tối có thể bắt xe buýt ở đó không?
- Tôi có thể đi bộ tới đó được không?
- Đi xe buýt số 32, xuống ga cuối.
- Nó đang đi vệ sinh.
- Tôi cần đi vệ sinh.
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- Chúng tôi bán giá phải chăng rồi thưa quí khách.
- Tôi muốn mua một vé đi Singapore.
- Anh/chị muốn vé một chiều hay khứ hồi?
- Khi nào anh/chị đi?
- Khi nào chuyến bay tiếp theo cất cánh?
- Tôi muốn mua một vé đi chuyến đó.
- Khoang hạng nhất hay hạng thường?
- Để tôi kiểm tra xem còn vé không.
- Tôi muốn than phiền.