Excellency | Nghĩa của từ Excellency trong tiếng Anh

/ˈɛksələnsi/

  • Danh Từ
  • ngài (xưng hô)
    1. Your excellency; His excellency: thưa ngài
  • phu nhân
    1. Her excellency: thưa phu nhân

Những từ liên quan với EXCELLENCY

precision, quality, benefit, kind, ideal, accomplishment, purity, integrity, excellence, dignity, evolution, stature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất