Nativity | Nghĩa của từ Nativity trong tiếng Anh

/nəˈtɪvəti/

  • Danh Từ
  • sự sinh đẻ
  • (tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản
  • (the nativity) ảnh Chúa giáng sinh
  • số tử vi
    1. to cast (calculate) nativities: xem số tử vi, tính số tử vi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất