Panama | Nghĩa của từ Panama trong tiếng Anh

/ˈpænəˌmɑː/

  • Danh Từ
  • mũ panama ((cũng) panama hat)

Những từ liên quan với PANAMA

headpiece, bowler, bonnet, boater, sailor, Stetson, helmet, headgear, bucket, sombrero, skimmer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất