Abbreviate | Nghĩa của từ abbreviate trong tiếng Anh

/əˈbriːviˌeɪt/

Những từ liên quan với ABBREVIATE

reduce, prune, clip, abstract, encapsulate, restrict, cut, contract, pare, compress, abort, curtail, abridge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất