Curtail | Nghĩa của từ curtail trong tiếng Anh

/kɚˈteɪl/

  • Động từ
  • cắt, cắt bớt, rút ngắn
    1. to curtail expenses: cắt bớt các khoản chi tiêu
    2. to curtail a speech: rút ngắn bài nói
  • lấy đi, tước, cướp đi
    1. to curtail someone of his privileges: tước đặc quyền của ai

Những từ liên quan với CURTAIL

dock, downsize, clip, decrease, lop, chop, cramp, cut, contract, halt, lessen, diminish, retrench, shorten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất