Abbreviation | Nghĩa của từ abbreviation trong tiếng Anh

/əˌbriːviˈeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)
  • bài tóm tắt
  • chữ viết tắt
    1. Jan is the abbreviation January: Jan là chữ viết tắt của January
  • (toán học) sự ước lược, sự rút gọn

Những từ liên quan với ABBREVIATION

sketch, abstract, précis, compendium, clipping, contraction, reduction, abstraction, condensation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất