Abode | Nghĩa của từ abode trong tiếng Anh
/əˈboʊd/
- Danh Từ
- nơi ở
- to take up (make) one's abode: ở
- of no fixed abode: không có chỗ ở nhất định
- sự ở lại, sự lưu lại
Những từ liên quan với ABODE
flat,
pad,
crib,
sanctuary,
hearth,
haunt,
hole,
habitat,
base,
joint,
residence,
domicile,
lodging,
seat