Hearth | Nghĩa của từ hearth trong tiếng Anh

/ˈhɑɚθ/

  • Danh Từ
  • nền lò sưởi, lòng lò sưởi
  • khoảng lát (đá, xi măng, gạch...) trước lò sưởi
  • (kỹ thuật) đáy lò, lòng lò (lò luyện kim...)
  • gia đình, tổ ấm

Những từ liên quan với HEARTH

residence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất