Abscond | Nghĩa của từ abscond trong tiếng Anh

/æbˈskɑːnd/

  • Động từ
  • lẫn trốn, bỏ trốn
  • trốn tránh pháp luật

Những từ liên quan với ABSCOND

break, leave, disappear, split, escape, hightail, get, skedaddle, quit, flee, fade, scram
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất