Disappear | Nghĩa của từ disappear trong tiếng Anh

/ˌdɪsəˈpiɚ/

  • Động từ
  • biến đi, biến mất

Những từ liên quan với DISAPPEAR

leave, abandon, depart, go, evaporate, perish, escape, retreat, sink, flee, fade, recede, expire, melt, retire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất