Accuracy | Nghĩa của từ accuracy trong tiếng Anh

/ˈækjərəsi/

  • Danh Từ
  • sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác
    1. accuracy of fire: sự bắn chính xác
    2. high accuracy: độ chính xác cao
    3. accuracy of measurement: độ chính xác của phép đo

Những từ liên quan với ACCURACY

exactitude, skill, certainty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất