Addict | Nghĩa của từ addict trong tiếng Anh

/ˈædɪkt/

  • Danh Từ
  • người nghiện
    1. an opium addict: người nghiện thuốc phiện
  • Động từ
  • nghiện
    1. to be much addicted to drink: nghiện rượu nặng
  • ham mê, say mê, miệt mài (làm việc, học tập, nghiên cứu)
    1. to addict one's mind to archaeology: ham mê khảo cổ

Những từ liên quan với ADDICT

buff, hound, fanatic, junkie, enthusiast, devotee, practitioner, nut, activity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất