Addle | Nghĩa của từ addle trong tiếng Anh

/ˈædl̟/

  • Động từ
  • lẫn, quẫn, rối trí
    1. head addles: đầu óc quẫn lên
  • thối, hỏng, ung (trứng)
  • làm lẫn, làm quẫn, làm rối óc
    1. to addle one's brain (head): làm rối óc, làm quẫn trí
  • làm thối, làm hỏng, làm ung
    1. hot weather addles eggs: trời nóng làm trứng bị hỏng
  • Tính từ
  • lẫn, quẫn, rối (trí óc)
  • thối, hỏng, ung (trứng)

Những từ liên quan với ADDLE

muddle, mystify, perplex, disconcert
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất