Mystify | Nghĩa của từ mystify trong tiếng Anh

/ˈmɪstəˌfaɪ/

  • Động từ
  • làm bối rối, làm hoang mang
  • làm ra vẻ bí ẩn, làm ra vẻ khó hiểu
  • người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm

Những từ liên quan với MYSTIFY

puzzle, beat, lick, stump, hoodwink, baffle, confound, escape, perplex, floor, deceive, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất