Adjudicate | Nghĩa của từ adjudicate trong tiếng Anh

/əˈʤuːdɪˌkeɪt/

  • Động từ
  • xét xử (quan toà)
  • tuyên án

Những từ liên quan với ADJUDICATE

arbitrate, decide, mediate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất