Arbitrate | Nghĩa của từ arbitrate trong tiếng Anh

/ˈɑɚbəˌtreɪt/

  • Động từ
  • phân xử, làm trọng tài phân xử
    1. to arbitrate a quarrel: phân xử một vụ cãi nhau
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất