Adolescent | Nghĩa của từ adolescent trong tiếng Anh

/ˌædəˈlɛsn̩t/

  • Tính từ
  • đang tuổi thanh niên, trẻ
    1. adolescent river: sông trẻ
  • Danh Từ
  • người thanh niên

Những từ liên quan với ADOLESCENT

teenybopper, teenage, teenager, minor, pubescent, puerile, juvenile, stripling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất