Teenybopper | Nghĩa của từ teenybopper trong tiếng Anh

/ˈtiːniˌbɑːpɚ/

Những từ liên quan với TEENYBOPPER

teenager, minor, moppet, baby, adolescent, puppy, kid, girl, boy, juvenile, infant, offspring, student, pupil, stripling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất