Advertising | Nghĩa của từ advertising trong tiếng Anh

/ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự quảng cáo, nghề quảng cáo

Những từ liên quan với ADVERTISING

publicity, hoopla, proclamation, exhibition, plug, announcement, PR, squib, hype, ballyhoo, puff, exposition, posting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất