Aerate | Nghĩa của từ aerate trong tiếng Anh

/ˈeɚˌeɪt/

  • Động từ
  • làm thông khí, quạt gió
  • cho hơi vào, cho khí cacbonic vào (nước uống, đồ giải khát...)
    1. aerated water: nước uống có hơi
  • (y học) làm cho (máu) lấy oxy (qua hô hấp)
  • làm cho hả mùi (sữa) (bằng cách rót thành lớp mỏng)

Những từ liên quan với AERATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất