Ventilate | Nghĩa của từ ventilate trong tiếng Anh

/ˈvɛntəˌleɪt/

  • Động từ
  • thông gió, thông hơi
    1. to ventilate a coal-mine: thông gió một mỏ than
  • (y học) lọc (máu) bằng oxy
  • công bố, đưa ra bàn luận rộng rãi
    1. to ventilate one's opinion: công bố ý kiến của mình
    2. the question must be ventilated: vấn đề phải được đưa ra bàn luận rộng rãi

Những từ liên quan với VENTILATE

put, discourse, free, express, debate, publish, deliberate, broach, advertise, moot, sift, give, state, introduce, discuss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất